“THÂN CẬN” DƯỚI ÁNH TRĂNG 

Written in

bởi

Bài 1: Tiếng chuông 

1. KINH PHƯỚC ĐỨC- Hoa Thược dược 

Trong cõi thơ thiền Việt Nam, Đoá hoa Thược dược của Quách Thoại từng làm rung động biết bao tâm hồn tìm cầu cái đẹp chân thật:

“Đứng im ngoài hàng dậu

Em mỉm nụ nhiệm mầu

Lặng nhìn em kinh ngạc

Vừa thoáng nghe em hát

Lời ca em thiên thâu

– Ta sụp lạy cúi đầu.”

Đóa thược dược ấy cứ đứng im ngoài hàng dậu, mỉm cười và hát bài ca thiên thâu. Thi sĩ không bước qua hàng rào để hái hoa, không mang hoa về phòng riêng làm của độc quyền. Ông chọn đứng ở một khoảng cách vừa đủ – một khoảng cách đầy kinh ngạc và thành kính – để ngắm nhìn, để lắng nghe và rồi sụp lạy cúi đầu trước cái đẹp vĩnh hằng. Khoách cách ấy trang nghiêm và thanh tịnh biết bao.

Mối tương giao giữa người con Phật tại gia và giới xuất gia, suy cho cùng, cũng cần một khoảng cách thiêng liêng như thế. Trong đời sống của một người cư sĩ, có lẽ không ai là không một lần lắng lòng nghe những lời kinh Maha Mangala Sutta – Kinh Phước Đức. Giữa những điềm lành mà Đức Phật chỉ dạy như những giọt nước cam lộ tưới mát cuộc đời hối hả, có một câu nói vang lên như một chiếc kim chỉ nam cho các mối quan hệ hộ pháp:

“Biết kiên trì phục thiện,

Thân cận giới xuất gia,

Dự pháp đàm học hỏi,

Là phước đức lớn nhất.”

Lời dạy ấy đã gieo vào lòng người đi chùa một niềm tin thuần khiết. Giới xuất gia – những bậc đã cắt ái ly gia, thề nguyện đi trên con đường giới định tuệ – chính là những sứ giả của Như Lai, là ngọn hải đăng soi sáng lối về cho những tâm hồn còn đang chao đảo giữa dòng đời vạn biến. Việc một người cư sĩ tại gia (Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di) tìm cầu sự dẫn dắt tâm linh, nương tựa vào bóng mát của chư Tăng là một nhu cầu tinh thần vô cùng chính đáng. Đó không chỉ là bổn phận, mà còn là một thiện duyên lớn lao, một biểu hiện của lòng tôn kính đối với Tam Bảo.

Thế nhưng, ngôn ngữ của thế gian vốn là một chiếc áo chật hẹp đối với những tư tưởng vượt thoát của bậc Giác Ngộ. Qua thăng trầm của thời gian, khi chữ nghĩa đi vào đời sống thực tế thông qua lăng kính của phàm tâm, hai chữ “thân cận” vô hình trung đã bị hiểu lệch đi ít nhiều. Từ một lời dạy hướng nội nhằm thúc liễm thân tâm, người ta dễ dàng biến nó thành một hình thức hướng ngoại, dính mắc vào hình tướng và các mối quan hệ cá nhân.

Những phàm ý được viết ra sau đây không nhằm phê phán hay chỉ trích những hiện tượng tiêu cực trong chốn thiền môn. Xuất phát từ tình yêu và sự thành kính đối với Chánh pháp, người viết chỉ mong muốn được cùng người đọc ngồi lại bên một chén trà tĩnh lặng, lật giở lại nguyên bản lời Phật dạy. Để từ đó, chúng ta cùng nhìn nhận lại ranh giới của sự “thân cận”, bước qua những vướng mắc của ngôn từ và sự biến tướng trong thực tế, hầu tìm lại lối thực hành Chánh kiến – nơi mà việc tu tập bản thân và hộ trì Tam Bảo thực sự hòa làm một, kiến tạo nên một phước đức chân thật và vẹn nguyên.

2. PHẬT DẠY – “THÂN CẬN” LÀ GẦN GŨI GIÁO PHÁP

Để hiểu được trọn vẹn năng lượng bình an từ lời dạy của Đức Thế Tôn, chúng ta cần lội ngược dòng thời gian, trả chữ “thân cận” về với ngữ cảnh nguyên sơ của nó. Trong ngôn ngữ Pali của kinh điển nguyên thủy, khái niệm gần gũi các bậc thánh đức thường được gắn liền với sự tầm cầu giáo pháp. Bản chất của việc một Ưu-bà-tắc hay Ưu-bà-di bước chân đến chốn thiền môn chưa bao giờ nằm ở khoảng cách địa lý hay sự gắn kết mang tính thế tục. Nó được đo bằng khoảng cách tâm linh và sự tương ưng về giới đức.

Đức Phật đặt cụm từ “Thân cận giới xuất gia” ngay trước câu “Dự pháp đàm học hỏi”. Sự sắp đặt ấy không phải là ngẫu nhiên, mà là một tiến trình tu học vô cùng khoa học và chặt chẽ. Đến gần một bậc tu sĩ chân chính, trước hết là để có cơ hội được nghe Chánh pháp, được cùng thầy thảo luận về những khúc mắc trong đời sống nhằm khai mở tuệ giác. Người xuất gia là người đi trước, ôm giữ kho tàng tuệ giác của Như Lai; người tại gia đến gần là để mượn ngọn đuốc của thầy mà thắp sáng con đường đi của chính mình.

Hơn thế nữa, thân cận còn là để học hạnh. Người cư sĩ sống giữa lòng cuộc đời, hằng ngày phải đối mặt với trăm ngàn lo toan, danh lợi và những va đập của nhân tình thế thái. Khi bước vào cửa thiền, nhìn thấy một chiếc áo hoại sắc đơn sơ, một bước đi khoan thai tự tại, một ánh mắt nhìn bao dung và sự nhẫn nhục trước nghịch cảnh của một bậc chân tu, tự khắc tâm mình sẽ lắng dịu. Sự thân cận ấy tưới tẩm hạt giống lành trong tâm thức, giúp người đi chùa tự soi rọi lại bản thân để “kiên trì phục thiện” – tự sửa đổi những thói hư tật xấu của mình.

Mối quan hệ giữa hai giới xuất gia và tại gia, qua lời Phật dạy, là một mối quan hệ cộng sinh vô cùng thanh tịnh. Người tại gia phát tâm cúng tàng tứ sự (thức ăn, y phục, chỗ ở, thuốc men) để hộ trì cho chư Tăng yên tâm tu học, không phải lo nghĩ sinh kế. Ngược lại, chư Tăng dùng giới đức và tuệ giác để hướng dẫn tâm linh cho người tại gia. Đó là sự gặp gỡ của hai tâm hồn thuần khiết, cùng hướng về lý tưởng giải thoát, tuyệt nhiên không có chỗ cho những toan tính, danh vọng hay sự dính mắc tình cảm cá nhân. Thân cận đúng nghĩa, chính là sự gần gũi về mặt giáo pháp và đồng điệu về lòng hướng thiện.

(Còn tiếp…)

Bình luận về bài viết này