“THÂN CẬN”: TÌM KIẾM PHƯỚC ĐỨC HAY TÌM KIẾM BẢN NGÃ?

Written in

bởi

Bài 2: Khoảng lặng

3. SỰ VƯỚNG MẮC VÀO NGÔN NGỮ VÀ BIẾN TƯỚNG

Ngôn ngữ thế gian vốn mang tính ước lệ, và khi một lời dạy giải thoát vượt thời gian đi vào dòng chảy của đời sống phàm trần, nó dễ dàng bị bóp nghẹt bởi những tri kiến hạn hẹp của con người. Hai chữ “thân cận” trong Kinh Phước Đức, vốn là một pháp hành hướng nội sâu sắc, khi bị bóc tách khỏi ngữ cảnh tu tập và hiểu theo nghĩa đen thuần túy, đã vô tình trở thành một cái bẫy êm ái cho bản ngã. Người đi chùa bắt đầu vật chất hóa sự gần gũi này, xem việc xuất hiện thường xuyên bên cạnh các vị tu sĩ, có mối quan hệ riêng tư với vị trụ trì, hay việc am tường đời sống sinh hoạt của chốn thiền môn là một loại “phước báo” độc quyền.

Từ sự lệch lạc trong nhận thức, một thực trạng đáng suy ngẫm đã diễn ra. Nhiều người đến chùa không còn đặt mục tiêu chuyển hóa khổ đau hay học hỏi Chánh pháp lên hàng đầu. Họ bận rộn thiết lập những “mối quan hệ ngoại giao” tâm linh, cố gắng tìm kiếm sự chú ý, mong được vị thầy gọi tên riêng hoặc dành cho những đặc quyền trong đạo tràng. Tâm “ái kính Pháp” – lòng tôn kính dành cho giáo pháp thanh tịnh – đã âm thầm bị thay thế bằng tâm “ái kính cá nhân”, tức là sự bám chấp, thần tượng hóa hình tướng của một vị thầy cụ thể.

Sự biến tướng này, theo thời gian, đã để lại những nguy cơ, hệ lụy sâu sắc cho cả hai giới:

  • Đối với người cư sĩ tại gia: Việc quá chú trọng vào sự thân cận mang tính hình thức đã làm lu mờ nhiệm vụ tu tập cốt lõi của chính họ. Thay vì mài giũa tâm Tham – Sân – Si để tìm về sự thanh tịnh, họ lại vô tình nuôi dưỡng một loại ngạo mạn mới: ngạo mạn vì mình “gần Thầy” hơn người khác. Chốn thiền môn thanh tịnh từ đó có thể xuất hiện những lấn cấn, phe phái, sự đố kỵ và tranh giành tầm ảnh hưởng giữa các đạo hữu, làm mất đi tinh thần lục hòa.
  • Đối với người xuất gia và sự hộ pháp dấn thân: Trong xu thế Phật giáo nhập thế ngày nay, sự tương tác giữa tăng và tục trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết qua các phương tiện truyền thông và hoạt động xã hội. Sự thuận lợi này mang theo một nguy cơ tiềm ẩn vô cùng lớn. Sự cung phụng quá mức, việc xen vào đời sống tư sinh, hay sự chiều chuộng mang tính thế tục từ những cư sĩ “thân cận” có thể trở thành những ngọn gió độc âm thầm làm xói mòn giới đức của người tu. Danh, lợi, và sự ái kính cá nhân vốn là những thử thách cam go nhất trên lộ trình giải thoát. Thực tế đời nào cũng có, và thời đại ngày nay lại càng biểu hiện rõ ràng hơn, khi ranh giới giữa người xuất gia và tại gia bị nhạt nhòa, những vụ việc vi phạm giới luật hay lạm dụng mối quan hệ gần gũi để trục lợi đã xảy ra, làm tổn thương sâu sắc đến niềm tin của đại chúng vào Tam Bảo.

Sự tỉnh thức ở đây không phải để chúng ta sinh tâm chán nản hay nhìn đời bằng lăng kính bi quan, mà là để nhận diện rõ ràng: Khi cái phước đức bị hiểu lầm thành một thứ thành tích hướng ngoại, nó đã đánh mất đi năng lượng tự độ và độ tha nguyên bản của đạo Phật.

4. THỰC HÀNH CHÁNH KIẾN: PHƯỚC ĐỨC CHÂN THẬT

Nhìn thẳng vào thực trạng không phải để chúng ta nuôi dưỡng tâm hoài nghi hay rời xa chốn thiền môn, mà là để đánh thức một cái nhìn Chánh kiến. Để hai chữ “thân cận” không còn là rào cản của bản ngã, người con Phật tại gia cần bước đi trong sự tỉnh thức, tự thiết lập cho mình những khoảng cách trang nghiêm và thanh tịnh trên lộ trình hộ pháp. Phước đức lớn nhất của một Ưu-bà-tắc hay Ưu-bà-di chỉ thực sự hiển lộ khi họ biết trả việc tu tập về đúng bản chất hướng nội của nó.

Trước hết, đó là sự thực hành “Gần gũi về giáo pháp, giữ khoảng cách về đời sống”. Người cư sĩ chân chính đến với bậc xuất gia bằng tâm thế của một người học trò đi tìm lẽ phải. Chúng ta lắng nghe lời giảng, tư duy về giáo lý và đem những điều học được vào cuộc sống gia đình, công việc để hóa giải khổ đau. Tuy nhiên, đi liền với sự cầu học ấy là một chiếc biên giới vô hình nhưng kiên cố: tuyệt đối không tò mò, không can thiệp và không dính mắc vào đời sống riêng tư, các mối quan hệ hay việc quản lý tài chính của người tu sĩ. Giữ khoảng cách chính là cách bảo hộ tốt nhất cho đạo tâm của chính mình, đồng thời cũng là cách chúng ta bảo hộ cho giới đức của bậc xuất gia được tròn đầy.

Thứ hai, chúng ta cần thay đổi tư duy cúng dường, chuyển từ việc cung phụng hình tướng cá nhân sang Pháp cúng dường. Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn từng ân cần nhắc nhở các đệ tử rằng, sự cúng dường tối thượng không nằm ở hương hoa, tiền tài hay báu vật thế gian, mà chính là sự thực hành giáo pháp. Một vị thầy chân chính sẽ không hoan hỷ vì một người đệ tử luôn vây quanh lo toan trà nước hay tặng những món quà xa xỉ, mà sẽ thực sự an lòng khi thấy người đệ tử ấy bớt đi một chút tham lam, bớt đi một chút nóng giận, biết bao dung và sống hòa thuận với mọi người xung quanh. Thay đổi chính mình để trở nên thiện lành hơn, đó mới là đóa hoa cúng dường ngát hương nhất.

Bên cạnh đó, người đi chùa cần nâng tầm nhận thức từ chỗ “hộ trì cá nhân” lên thành Hộ trì Tam Bảo. Chúng ta đóng góp công sức, tịnh tài là để nuôi dưỡng một Tăng đoàn thanh tịnh, để gìn giữ một ngôi chùa – nơi tu học chung của đại chúng – chứ không phải để đầu tư vào một mối quan hệ riêng lẻ nhằm mưu cầu những ưu ái hay sự hộ niệm đặc quyền. Khi tâm cúng dường không còn bóng dáng của sự phân biệt “thầy của tôi” hay “chùa của tôi”, tâm ấy liền bao la như hư không, và phước đức từ đó mới thực sự vô lượng.

Cuối cùng, người cư sĩ cần ghi nhớ lời di huấn tối hậu của Đấng Từ Phụ: “Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi, hãy lấy Pháp của Ta làm thầy”. Người tu sĩ, dù có đức độ hay tiếng tăm đến đâu, cũng chỉ là người chỉ đường. Họ không thể tu thay, càng không thể ban phát phước lành hay gánh tội thay cho chúng ta. Nhiệm vụ cốt lõi của một Ưu-bà-tắc là làm chủ vận mệnh tâm linh của chính mình. Chỉ có Chánh pháp mới là chỗ nương tựa vững chãi nhất giúp người cư sĩ vượt qua những phong ba bão táp của cuộc đời.

Bình luận về bài viết này