Có người từng hỏi người viết: Vì sao lại chọn tựa đề “Thân cận” dưới ánh trăng? Câu trả lời vốn không nằm ở sự lãng mạn của thi ca, mà ẩn sâu trong một ký ức lịch sử thiêng liêng từ thuở Đức Thế Tôn còn tại thế.
Vào thời hóa đạo của Đức Phật, thông thường sau khi trì bình khất thực và dùng cơm xong, Tăng đoàn sẽ cùng ngồi lại bên nhau để chia sẻ thức ăn và sau đó thảo luận giáo pháp. Đó là những khoảng thời gian tu học nội bộ, biệt truyền dành riêng cho giới xuất gia (Tỳ-kheo), tuyệt nhiên không có bóng dáng của hàng cư sĩ tại gia.
Người đi chùa thời ấy chỉ có một cơ hội duy nhất để được nghe Pháp: đó là vào những đêm trăng sáng. Vào những đêm có trăng, các pháp hội mở rộng mới được tổ chức. Đó là những đêm thiêng liêng như cái đêm mà trưởng giả Cấp Cô Độc đã lặn lội trong bóng tối, nương theo ánh sáng đức hạnh để đến gặp và nghe Phật giảng pháp lần đầu tiên.
Thế nhưng, trong không gian của các pháp hội dưới ánh trăng ấy, đại chúng tham dự thường đông đảo lên đến hàng ngàn người, ngồi xếp thành nhiều vòng tròn đồng tâm. Giới xuất gia ngồi các vòng bên trong, gần Đức Phật nhất. Người cư sĩ tại gia chỉ có thể ngồi ở các vòng ngoại vi phía ngoài. Danh xưng Ưu-bà-tắc(Cận sự nam) hay Ưu-bà-di (Cận sự nữ) xét về nghĩa đen mặt bặt bằng không gian chính là chỉ về vị trí ngồi này: họ là những người ngồi ở vòng ngoài cùng, tiếp giáp và gần gũi với giới Tỳ-kheo.
Ngày xưa, khi chưa có các thiết bị trợ âm hiện đại, để hàng ngàn người ngồi ở ngoài xa có thể nghe rõ, Đức Phật sau khi giảng xong một câu, các vị Tỳ-kheo ở vòng trong sẽ trùng tụng (lặp lại) câu pháp ấy cho các vòng phía sau, và cứ thế truyền tụng ra ngoài. Như vậy, người cư sĩ nếu không ngồi gần giới xuất gia ở vòng kế cận, họ sẽ hoàn toàn không thể nghe và hiểu được Chánh pháp. Gần gũi giới xuất gia dưới ánh trăng, vì thế, là khoảng cách tối thiểu và duy nhất để người tại gia nhặt nhạnh từng giọt sương sớ pháp bảo truyền ra từ kim khẩu của Đức Từ Phụ.
Ánh trăng ấy dịu mát và bao dung, nhưng cũng phân định một ranh giới tôn nghiêm rõ ràng. Người cư sĩ ngồi ở vòng ngoài, nhận ngọn đuốc chánh pháp từ người đi trước, chứ không chen vào vòng trong để làm xáo trộn trật tự thanh tịnh của Tăng đoàn.
Và cũng chính vì ngồi ở vòng ngoại vi, Đức Phật luôn tùy duyên quán xét căn cơ của họ để giảng những bài pháp phù hợp với đời sống gia đình. Sự tùy duyên ấy đẹp đẽ nhưng cũng đầy giới hạn, như câu chuyện cảm động về trưởng giả Cấp Cô Độc lúc lâm chung trên giường bệnh. Khi tôn giả Xá Lợi Phất và tôn giả A Nan đến thăm và giảng bài kinh sâu sắc về sự buông xả các căn (Kinh Giáo hóa Cấp Cô Độc), vị trưởng giả đã rơi nước mắt vì hạnh phúc, nhưng cũng đầy tiếc nuối thốt lên: “Bạch tôn giả, con đã phụng sự Thế Tôn và các vị chân tu suốt bao năm nay, vậy mà chưa từng được nghe bài pháp thâm sâu đến thế này.” Ngài Xá Lợi Phất ôn tồn đáp: “Này Trưởng giả, những bài pháp thâm diệu này vốn chỉ dành cho giới xuất gia, không giảng cho người tại gia.”
Hóa ra, từ ngàn năm trước, “thân cận” đã là một vị trí ngồi đầy khiêm nhường dưới ánh trăng. Người cư sĩ đứng ngoài hàng dậu tâm linh, nhận lấy phần giáo pháp vừa vặn với căn cơ của mình để tu tập, giữ một khoảng cách thành kính để tôn trọng con đường giải thoát của bậc xuất gia. “Thân cận” dưới ánh trăngchính là biểu tượng của một hành trình hộ pháp: nhận ánh sáng phản chiếu từ mặt trăng để tự thắp lên ngọn đuốc soi sáng lối đi của chính mình./.

Bình luận về bài viết này