Buổi chiều hôm đó, trời đổ mưa lớn. Gió thổi mạnh, những tán lá xoài trước sân nghiêng ngả. Chàng trai đứng dưới hiên, nhìn cơn bão đang kéo đến. Anh cảm thấy một điều quen thuộc:
mỗi lần bão đến, tâm anh cũng bão theo.
Thầy bước ra, tay cầm một chiếc áo khoác.
Ông khoác lên vai anh rồi hỏi:
“Con đang sợ điều gì vậy?”
Anh đáp:
“Con không sợ bão ngoài kia.
Con sợ những cơn bão trong lòng con.
Chúng đến bất ngờ, cuốn con đi,
và con không biết bám vào đâu.”
Thầy gật đầu:
“Đó là lúc con cần hải đảo tự thân.”
Thầy ngồi xuống cạnh anh.
“Con nghĩ nơi trú ẩn là một người,
một mối quan hệ,
một công việc,
một niềm tin,
một thành công.”
Anh cúi đầu:
“Đúng vậy thầy…
Con luôn tìm một nơi để bám vào.”
Thầy nhặt một chiếc lá rơi, đặt lên lòng bàn tay anh.
“Con nhìn chiếc lá này đi.
Nó bám vào cành khi còn xanh.
Nhưng khi gió mạnh, nó rơi.
Không phải vì nó yếu,
mà vì nó không thể bám vào thứ không thuộc về nó.”
Anh im lặng.
Thầy nói:
“Hải đảo tự thân là nơi con không cần bám vào gì cả.”
Rồi thầy nói một câu rất Jiddu:
“Nơi trú ẩn thật sự là nơi tâm không còn chạy trốn.”
Anh nhắm mắt lại.
Anh nhớ những “thảm họa đời sống” của mình:
– lần bị bỏ rơi
– lần mất việc
– lần gia đình rạn nứt
– lần bị phản bội
– lần cảm thấy mình vô dụng
– lần đứng giữa đổ vỡ mà không biết bấu víu vào đâu
Anh mở mắt, giọng nhỏ:
“Thầy…
những lúc đó, con chỉ muốn trốn.
Trốn vào công việc.
Trốn vào mạng xã hội.
Trốn vào người khác.
Trốn vào những thứ làm con tạm quên.”
Thầy đặt tay lên vai anh.
“Đó không phải là trú ẩn.
Đó là chạy trốn.”
Thầy đứng dậy, bước ra sân, chỉ vào một tảng đá lớn giữa vườn.
“Con nhìn tảng đá kia đi.
Gió thổi, nó đứng.
Mưa rơi, nó đứng.
Bão đến, nó vẫn đứng.”
Anh nhìn theo.
Thầy nói:
“Hải đảo tự thân là tảng đá trong con.
Không phải là sự cứng rắn,
mà là sự vững chãi của tỉnh thức.”
Anh hỏi:
“Nhưng thầy…
con phải làm gì để xây dựng hải đảo ấy?”
Thầy mỉm cười:
“Không cần xây dựng.
Nó đã có sẵn.
Con chỉ cần trở về.”
Thầy giơ một ngón tay:
“Thứ nhất:
Trở về với hơi thở.
Hơi thở là chiếc neo của con.”
Ngón tay thứ hai:
“Thứ hai:
Trở về với thân.
Cảm nhận bàn chân chạm đất,
cảm nhận cơ thể đang sống.”
Ngón tay thứ ba:
“Thứ ba:
Trở về với sự thật của khoảnh khắc này.
Không chạy về quá khứ.
Không lao vào tương lai.”
Ngón tay thứ tư:
“Thứ tư:
Trở về với lòng từ.
Nói với chính mình:
‘Không sao đâu.
Mình đang ở đây.’”
Rồi thầy nói câu cuối, nhẹ như hơi thở:
“Hải đảo tự thân không phải là nơi để trốn.
Hải đảo tự thân là nơi để trở về.”
Anh nhắm mắt lại lần nữa.
Anh đặt tay lên ngực.
Anh cảm nhận hơi thở — chậm, đều, ấm.
Anh cảm nhận bàn chân chạm đất — vững, thật.
Anh cảm nhận cơn bão trong lòng — nhưng lần này, nó không cuốn anh đi.
Một lúc sau, anh mở mắt.
“Thầy…
Con thấy rồi.
Hải đảo tự thân không phải là nơi nào khác.
Nó là nơi con đang đứng,
khi con thật sự có mặt.”
Thầy gật đầu, ánh mắt hiền:
“Hôm nay con chỉ cần làm một việc:
Khi đời sống chao đảo,
đừng tìm nơi để bám.
Hãy trở về nơi không thể bị cuốn đi:
hơi thở của con.”
Anh gật đầu.
Không phải vì bão đã tan.
Mà vì anh biết:
Khi có hải đảo tự thân,
mọi cơn bão đều có thể đi qua
mà không cuốn mất chính mình.

Bình luận về bài viết này