Buổi sáng hôm ấy, mây trôi chậm như thể cũng đang thiền. Người học trò đến sớm hơn mọi ngày. Chàng đứng trước am, nhìn thầy đang nhóm lửa pha trà.
Thầy không ngẩng lên, chỉ nói:
— Hôm nay con đến với tâm nặng hay tâm nhẹ?
Người học trò ngồi xuống, thở ra một hơi dài:
— Thưa thầy… con không biết. Nhưng con thấy trong lòng mình có một điều gì đó chưa thông.
Thầy rót trà vào chén của chàng:
— Vậy uống đi. Trà sẽ nói trước khi con nói.
Người học trò nâng chén trà lên. Hơi nóng chạm vào mặt chàng, ấm và dịu. Chàng uống một ngụm, rồi đặt chén xuống.
— Thưa thầy… hôm qua thầy kể về đêm trước khi có cây gọi là Bồ đề. Con vẫn còn một điều chưa hiểu. Nếu chiếc bè ấy — sự tỉnh thức thuần khiết ấy — là con đường đưa Phật đến giác ngộ… thì sao Ngài không dạy ngay cho mọi người? Sao phải đi vòng qua nhiều pháp môn khác?
Thầy nhìn chàng, ánh mắt không trách, không khen, chỉ như đang nhìn một chiếc lá rơi đúng lúc.
— Con nghĩ chiếc bè ấy là một kỹ thuật sao?
Người học trò lắc đầu:
— Không… nhưng con nghĩ nếu nó là con đường ấy chân chính nhất, nhanh chóng nhất thì sao không nói ngay?
Thầy mỉm cười:
— Con có thể nói với một hạt giống rằng: “Hãy nảy mầm ngay đi” không?
Người học trò im lặng.
Thầy tiếp:
— Con có thể nói với mặt trời rằng: “Bình minh ơi, hãy đến sớm hơn” không?
Người học trò cúi đầu.
Thầy nói:
— Pháp của Phật cũng vậy. Không phải vì Ngài không muốn dạy. Mà vì… chưa dủ duyên, người nghe chưa sẵn sàng để có thể thật sự nghe, hiểu.
Thầy nhặt một cành củi, đặt vào bếp lửa:
— Con người thích nắm giữ. Chiếc bè ấy là buông bỏ. Con người thích tìm kiếm. Chiếc bè ấy là dừng lại. Con người thích trở thành. Chiếc bè ấy là thấy rõ không có ai để trở thành.
Người học trò ngẩng lên:
— Vậy… nếu dạy ngay, người ta sẽ không hiểu?
Thầy gật đầu:
— Không những không hiểu, mà còn hiểu sai. Và khi hiểu sai, họ sẽ biến chiếc bè thành một giáo điều. Mà giáo điều thì không thể đưa ai qua bờ.
Người học trò trầm ngâm:
— Vậy… những pháp môn đầu tiên Phật dạy… không phải là chiếc bè ấy?
Thầy lắc đầu:
— Không có pháp nào là đầu tiên. Chỉ có Đạo đế được Ngài diễn đạt bằng ngôn ngữ thế gian.
Người học trò nhíu mày:
— Con chưa hiểu…
Thầy chỉ vào bếp lửa:
— Con thấy ngọn lửa này không?
— Dạ thấy.
— Con thấy củi không?
— Dạ thấy.
— Con thấy khói không?
— Dạ thấy.
Thầy nói:
— Nhưng con có thể chỉ ra “ngọn lửa thật” ở đâu không? Trong củi? Trong lửa? Trong khói? Hay trong hơi nóng?
Người học trò im lặng. Chàng bắt đầu hiểu điều gì đó… nhưng chưa gọi tên được.
Thầy nói tiếp:
— Pháp cũng vậy. Không có pháp nào là đầu tiên. Không có pháp nào là cuối cùng. Chỉ có duyên. Duyên đến thì pháp hiện. Duyên đi thì pháp tan.
Người học trò thở ra:
— Vậy… chiếc bè ấy… không phải là một pháp cố định?
Thầy mỉm cười:
— Chiếc bè ấy không nằm trong lời dạy. Nó nằm trong cái thấy. Và cái thấy ấy chỉ xuất hiện khi tâm đã chín.
Người học trò cúi đầu thật sâu:
— Thưa thầy… con thấy mình còn non quá.
Thầy đặt tay lên vai chàng:
— Non thì mới mềm. Mềm thì mới thấm. Cứng quá thì nước chảy qua mà không vào được.
Người học trò ngẩng lên, mắt sáng hơn:
— Thưa thầy… vậy con phải làm gì?
Thầy đứng dậy, nhìn ra rừng:
— Không làm gì cả. Chỉ tiếp tục thấy. Thấy thân như thân. Thấy thọ như thọ. Thấy tâm như tâm. Thấy pháp như pháp.
Thầy quay lại, nói nhẹ như gió:
— Khi cái thấy đủ sâu, con sẽ tự biết chiếc bè ấy là gì… mà không cần ai nói.
Người học trò cúi đầu. Trong lòng chàng, có một khoảng trống vừa mở ra — nhưng không phải trống rỗng. Nó giống như một mảnh đất vừa được dọn sạch, sẵn sàng cho hạt giống rơi xuống.

Bình luận về bài viết này