Có những khoảnh khắc trong đời, con người không cần phải nói nhiều để bộc lộ hết phần sâu nhất của tâm mình. Chỉ một lựa chọn, một bước chân, một hơi thở… cũng đủ để thấy rõ ai đang sống bằng bản năng, ai đang sống bằng thương yêu, và ai – dù chỉ trong một sát-na – đã chạm được vào sự tỉnh thức.
Tôi nghĩ đến Chu Hoạch trong buổi sáng mùa thu, cái ngày cuối cùng còn đóng vai chồng, xưng anh gọi em ấy.
Một mùa thu “rất thật”, như chính ông viết:
“Thu rất thật thu là cái lúc chớm Đông sang.”
Đó không phải là thu trong tranh, thu trong ký ức, hay thu trong những bài thơ cổ.
Đó là một mùa thu của Hà Nội, cái thu mà ai từng sống ở đó đều biết (còn mình thì chưa thật biết):
– gió se lại,
– nắng nhạt đi,
– lá bắt đầu đổi màu,
– và cái lạnh đầu tiên của mùa đông vừa chạm vào da thịt.
Phú Quang, khi phổ nhạc câu này trong bài “Hà Nội và em khi thu chớm đông sang”, đã để giai điệu mở ra như một hơi thở dài. Không cố làm đẹp mùa thu, mà để nó tự hiện ra, đúng như cái “rất thật” mà Chu Hoạch muốn nói. Người nghe lập tức cảm nhận được sự chuyển mùa – và cả sự chuyển lòng.
Rồi ông viết:
“Em rất thật Em là lúc Em hoang mang lựa chọn.”
Nếu câu đầu là sự thật của đất trời, thì câu thứ hai là sự thật của con người.
“Hoang mang lựa chọn” – một câu thơ không trách móc, không phán xét.
Chỉ là ghi nhận.
Một cái nhìn thấu hiểu đến mức… Thánh nhân, Quân tử.
Hoang mang là điều tự nhiên của con người khi đứng trước ngã rẽ.
Và Chu Hoạch nhìn thấy điều đó ở người vợ của mình – không phải để trách, mà để thương.
Trong bài hát, Phú Quang nâng nhẹ giai điệu ở chữ “hoang mang”, như một nhịp tim lệch đi, như một hơi thở không tròn. Ông hiểu rằng đây là điểm rơi cảm xúc của bài thơ: sự thật của một trái tim không còn chắc chắn.
Rồi đến câu thơ kế, khiến nhiều người lặng đi:
“Anh rất thật anh là sớm biết ra đi nhẹ gọn.”
Hai chữ “nhẹ gọn” là cả một trời nhân hậu.
Không níu kéo.
Không làm phiền.
Không để lại gánh nặng.
Không để lại tiếng thở dài.
Một người đàn ông chọn cách rời khỏi cuộc đời người mình yêu bằng sự tử tế cuối cùng.
Trong bài hát, câu này được hát bằng một giai điệu trầm, thấp, như một bước chân lặng lẽ. Không bi lụy. Không kịch tính. Chỉ là một sự chấp nhận rất người, rất buồn, nhưng cũng rất đẹp.
Và rồi:
“Để tránh cho Em bớt một lời chào.”
Đây là câu thơ đau nhất.
Bởi vì lời chào cuối cùng – vốn là điều người ta thường mong – lại trở thành điều ông muốn tránh cho người vợ.
Vì sao?
Vì lời chào ấy sẽ làm người ở lại khó xử.
Vì lời chào ấy sẽ làm nỗi đau rõ ràng hơn.
Vì lời chào ấy sẽ khiến cả hai phải đối diện với sự thật mà không ai muốn nói thành lời.
Ông chọn cách đi trước khi phải nói lời chia tay, để giữ lại chút đẹp cuối cùng.
Và câu kết của bài thơ ngắn đến chẳng thể nào ngắn hơn ấy:
“Và
Bớt cho đời một chút gió xôn xao…”
“Gió xôn xao” là gì?
Là miệng đời.
Là lời đàm tiếu.
Là những câu chuyện không cần thiết.
Là những vết xước vô tình mà xã hội gây ra cho những người đang đau.
Ông ra đi không chỉ để người vợ bớt khó xử, mà còn để đời bớt xôn xao.
Một sự lặng lẽ mang tính từ bi.
Trong bài hát, giai điệu rơi xuống, nhẹ như một chiếc lá cuối mùa. Không còn gì để nói. Không còn gì để níu. Chỉ còn sự lặng im – thứ lặng im đẹp nhất của con người khi đã đi qua đau khổ mà không để lại oán hận.
Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn cả là:
Làm sao một con người đang ở trong hoàn cảnh đau đớn nhất lại có thể giữ được tâm vô sân và vô hại như thế?
Trong giáo lý, Đức Phật dạy rằng Chánh Tư Duy gồm ba phần:
– tư duy ly dục,
– tư duy vô sân,
– tư duy vô hại.
Và theo cái thấy của mình, chính hai điều sau – vô sân và vô hại – là điều mà Chu Hoạch đã chạm đến trong khoảnh khắc ấy.
Không trách.
Không giận.
Không làm ai đau thêm.
Không để đời xôn xao vì mình.
Đó chưa phải là “quả vị bất thối” theo nghĩa giáo lý.
Nhưng đó là phẩm chất của một tâm không lùi bước trước khổ đau.
Điều này càng rõ hơn khi đọc bài thơ “Một ngày”, viết trong thời ông phải làm nghề nạo vét cống ngầm – cái nghề mà người ta gọi là “mạt hạng”.
Giữa bùn nước, giữa bóng tối, giữa tiếng thở của chính mình vọng lại trong đường cống, ông vẫn giữ được một cái nhìn bình thản đến lạ.
Không oán trách đời.
Không tự ti.
Không cay đắng.
Ông và người thợ cống già nói chuyện với nhau về những người đi trên phố – những người vội vàng, những người hớn hở, những người cúi đầu im lặng.
Không có một lời nào trách đời bất công.
Chỉ có một cái nhìn rất thật, rất người.
Một người không sân trong nghèo khó,
không sân trong bị bỏ rơi,
không sân trong tột cùng khổ đau…
… thì đó là một tâm đáng kính.
Không phải thánh nhân.
Nhưng là một sát-na của tâm thánh, của bậc Đại Trượng phu vậy.
Và tôi nghĩ, có lẽ tỉnh thức không phải là một đích đến, mà là một khoảnh khắc.
Một khoảnh khắc mà ta nhìn đời đúng như nó đang là.
Một khoảnh khắc mà ta không để khổ đau biến mình thành kẻ gây khổ đau.
Một khoảnh khắc mà ta chọn thương yêu thay vì oán hận.
Như Chu Hoạch đã từng có khi ấy!
Và biết đâu, trong một buổi chiều nào đó, khi ta cũng đứng trước một lựa chọn khó khăn, ta sẽ nhớ đến ông – người đã đi qua bóng tối bằng một bước chân rất nhẹ – để rồi tự hỏi:
“Trong khoảnh khắc này, ta có thể không sân không hại được không.”
Nếu trả lời được “có”, dù chỉ trong một hơi thở, thì ngay giây phút ấy, ta cũng đã chạm vào một chút “ sự thật trong vắt” của cuộc đời này.
( viết ở nơi không có mùa thu, cũng chăng đông… nhưng vẫn luôn có người móc cống)
P/s: nếu tính trung bình thì Việt Nam mình, mỗi ngày không ít hơn 1 vụ “chia tay “, nhưng có mấy ai có thể “gọn nhẹ” và “ bớt lao xao” như CH ?!

Bình luận về bài viết này